|
Mô tả chi tiết sản phẩm
|
Thông tin chung | | Băng tần | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 900 / 2100 , LTE 800 / 1800 / 2600 | | Hệ điều hành | Android OS, v4.0.3 (Ice Cream Sandwich) | | Mầu sắc | | | Kiểu dáng | Thanh | | Hỗ trợ tiếng Việt | Có | | Kích thước | 256.7 x 175.3 x 8.9 mm | | Trọng lượng | | | Vi xử lý | | Màn hình | | Màn hình | Màn hình cảm ứng điện dung PLS TFT, 16 triệu màu | | Kích thước | 800 x 1280 pixels, 10.1 inches | Nhạc chuông | | Nhạc chuông | 4 âm sắc | | Hỗ trợ các định dạng | MP3 AAC AAC+ WMA -: Jack 3.5 mm | | Tải nhạc | Có | Bộ nhớ | | Danh bạ | Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh | | Bộ nhớ máy | 16000MB | | Thẻ nhớ ngoài | 16Gb | | Nhật ký cuộc gọi | | Kết nối | | 3G | HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps | | USB | 2.0 | | Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, dual-band, Wi-Fi hotspot | | Bluetooth | Có, v3.0 với A2DP | | EDGE | Class 12 | | GPRS | Có | | IrDa | | | GPS | Định vị toàn cầu GPS, và A-GPS - Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps | | WLAN | | | HSCSD | | | Khác | | Đặc tính | | Tin nhắn | | | Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML | | Trò chơi | Cài đặt trên market | | Camera | 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash | | FM Radio | | | Loa ngoài | | | Xem phim | | | Tính năng khác | Có, 1080p@30fps | | Ghi âm cuộc gọi | | | Java | | | Nghe nhạc | | | Quay phim | | | Ghi âm | |
|